🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
手頃
てごろ (tegoro)

vừa phải, hợp lý, vừa tầm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Giá cả, kích thước hoặc sự tiện lợi vừa vặn.

📝 Ví dụ thực tế

このアパートは家賃が手頃で、駅からも近い。

This apartment has a reasonable rent and is close to the station.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この値段なら、私にも___な買い物です。

Q2: 一人暮らしには___なサイズの冷蔵庫を探している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉