N2 VOCABULARY
手際よく
てぎわよく (tegiwayoku)
khéo léo, nhanh nhẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cách làm việc nhanh chóng, hiệu quả và không có động tác thừa.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は料理を手際よくこなした。
She prepared the meal skillfully/efficiently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は難しい仕事を_______片付けた。
Q2: 会議の準備を_______進めてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.