N2 VOCABULARY
手間暇
てまひま (temahima)
công sức và thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kết hợp giữa công sức và thời gian dành cho một công việc.
📝 Ví dụ thực tế
手間暇かけて作った料理は格別だ。
Food made with time and effort is exceptional.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この絵を描くのにずいぶん_______がかかっただろう。
Q2: 彼女はいつも_______惜しまず、丁寧に仕事をする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.