🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
手間取る
てまどる (temadoru)

Tốn thời gian, bị trì hoãn, mất công

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mất nhiều thời gian hơn dự kiến do gặp khó khăn ngoài ý muốn.

📝 Ví dụ thực tế

複雑な申請手続きで、予想以上に手間取ってしまった。

The complicated application process took longer than expected.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しいシステムへの移行作業は、予想より_______いる。

Q2: 思わぬトラブルで、データの入力に少し_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉