N2 VOCABULARY
手配する
てはいする (tehaisuru)
Sắp xếp, chuẩn bị, thu xếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuẩn bị thực tế như đặt chỗ, điều động nhân sự hoặc vật tư.
📝 Ví dụ thực tế
出張のホテルと航空券の手配は秘書がしてくれた。
The secretary made the arrangements for the hotel and flight for my business trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週の会議室の_______はもう済みましたか。
Q2: イベントに必要な機材の_______を進めています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.