N2 VOCABULARY
手配
てはい (tehai)
sắp xếp, chuẩn bị, truy nã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuẩn bị cho sự kiện, chuyến đi hoặc cảnh sát truy nã tội phạm.
📝 Ví dụ thực tế
出張のホテルと航空券の手配を済ませた。
I've completed the arrangements for the business trip's hotel and air tickets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: イベントの会場_______は私が担当します。
Q2: 警察は犯人の_______を進めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.