🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
手違い
てちがい (techigai)

Sai sót, nhầm lẫn, sơ suất, trục trặc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sai sót vô ý do thiếu sót trong chuẩn bị hoặc liên lạc.

📝 Ví dụ thực tế

予約の手違いで、飛行機のチケットが取れていなかった。

Due to a mistake in the reservation, the plane ticket hadn't been secured.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 注文した商品が届かないのは、配送の_______があったようだ。

Q2: 申し訳ございません、私の_______で、間違った情報をお伝えしてしまいました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉