N2 VOCABULARY
手近
てぢか (tejika)
gần tầm tay, quen thuộc, dễ tìm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vật ở ngay gần, dễ dàng lấy được hoặc sử dụng.
📝 Ví dụ thực tế
手近なもので朝食を済ませた。
I finished breakfast with what I had close at hand.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な来客のために、_______な材料で料理を作った。
Q2: 困ったときは、_______な人に相談するのが一番だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.