N2 VOCABULARY
手記
しゅき (shuki)
bút ký, hồi ký
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ghi chép cá nhân, nhật ký hoặc hồi ký do chính tay mình viết.
📝 Ví dụ thực tế
彼は戦場での体験を手記として残した。
He left his experiences on the battlefield as a personal account (memoir).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の波乱に満ちた人生は、一冊の_______にまとめられた。
Q2: 旅の途中で見た感動的な風景を、私は_______に書き留めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.