N2 VOCABULARY
手薄
てうす (teusu)
thiếu nhân lực, mỏng (lực lượng)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng thiếu người, tài nguyên hoặc phòng thủ lỏng lẻo.
📝 Ví dụ thực tế
現在、スタッフが手薄で、応援が必要です。
We are short-handed right now, so we need support.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人手が_______で、仕事がなかなか進まない。
Q2: この部署は、常に人員が_______な状態だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.