N2 VOCABULARY
手落ち
ておち (teochi)
sai sót, sơ suất, thiếu sót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lỗi lầm hoặc việc không làm do bất cẩn, thiếu chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
顧客情報が漏洩したのは、セキュリティ管理の大きな手落ちだ。
The customer information leak was a major oversight in security management.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 確認を怠ったのは私の_______でした。申し訳ありません。
Q2: 報告書に誤りがあったのは、担当者の_______によるものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.