N2 VOCABULARY
手荒い
てあらい (tearai)
thô bạo, thô lỗ, cộc cằn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách đối xử hoặc hành động thô bạo, thiếu nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は手荒い方法でドアを開けた。
He opened the door using a rough method.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 酔っぱらった客が店内で_______暴れた。
Q2: 問題解決には、_______なやり方ではなく、丁寧な対応が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.