🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
手放す
てばなす (tebanasu)

buông tay, từ bỏ, nhượng lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Buông bỏ vật đang cầm hoặc từ bỏ quyền sở hữu, cơ hội.

📝 Ví dụ thực tế

大切にしていた時計を手放すことにした。

I decided to part with the watch I cherished.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 古くなった家具を_______ことにした。

Q2: 彼は会社の経営権を_______、引退した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉