N2 VOCABULARY
手掛ける
てがける (tegakeru)
Bắt tay vào làm, phụ trách, thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tham gia trực tiếp và chịu trách nhiệm cho dự án.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年にわたり多くの大規模プロジェクトを手掛けてきた。
He has undertaken many large-scale projects over many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この会社は最近、新しいタイプの製品を_______。
Q2: 彼はデザインから製造まで、その製品の全てを自分で_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.