🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
手持ち無沙汰
てもちぶさた (temochibusata)

rảnh rỗi, không có việc gì làm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cảm giác bồn chồn, buồn chán khi không có việc gì để làm.

📝 Ví dụ thực tế

待ち時間が長く、手持ち無沙汰だった。

The waiting time was long, and I felt idle.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 電車が遅れて、(    )だったので本を読んだ。

Q2: 会議の開始まで時間があり、(    )でスマホをいじっていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉