N2 VOCABULARY
手持ち
てもち (temochi)
Có sẵn trong tay, hiện có, lượng hàng sẵn có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ, tiền bạc hoặc hàng hóa hiện đang có sẵn trong tay.
📝 Ví dụ thực tế
今、手持ちのお金がないので、買えない。
I don't have any money on hand right now, so I can't buy it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な出費があったため、_______の現金がほとんどない。
Q2: この商品は_______がないので、取り寄せになります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.