N2 VOCABULARY
手応え
てごたえ (tegotae)
phản hồi, cảm giác đạt được kết quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác hoặc phản ứng nhận được khi thực hiện hành động.
📝 Ví dụ thực tế
難しい仕事だったが、達成感と手応えがあった。
It was a difficult job, but there was a sense of accomplishment and satisfaction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プレゼンテーションの後、聴衆から良い___があった。
Q2: このプロジェクトは難航しているが、少しずつ___を感じ始めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.