🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
手当
てあて (teate)

phụ cấp, trợ cấp; sơ cứu, điều trị

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ khoản tiền hỗ trợ thêm hoặc việc sơ cứu y tế.

📝 Ví dụ thực tế

会社から住宅手当が支給される。

The company provides a housing allowance.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 怪我をしたら、すぐに_______をしてください。

Q2: この会社では、家族_______も出ます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉