N2 VOCABULARY
手回し
てまわし (temawashi)
sự chuẩn bị trước, thu xếp, quay bằng tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuẩn bị trước để công việc trôi chảy, hoặc quay bằng tay.
📝 Ví dụ thực tế
パーティーの成功のために、彼女は万全の_______をした。
She made thorough preparations for the success of the party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な出張に備えて、前もって_______をしておいた。
Q2: 彼はいつも仕事の_______がいいので、安心して任せられる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.