N2 VOCABULARY
手厚い
てあつい (teatsui)
chu đáo, nồng hậu, hậu hĩnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự chăm sóc, tiếp đón hoặc đãi ngộ rất chu đáo và hào phóng.
📝 Ví dụ thực tế
彼らはその難民を手厚くもてなした。
They gave generous hospitality to the refugees.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その会社は退職者に対して_______保障を提供している。
Q2: 病気の祖母を、家族が_______介護している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.