N2 VOCABULARY
手助け
てだすけ (tedasuke)
sự giúp đỡ, hỗ trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giúp đỡ một tay khi ai đó gặp khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
荷物を運ぶのを手助けしてもらった。
I received help carrying the luggage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友人が引っ越しで困っていたので、少し___をした。
Q2: プロジェクトの成功には、皆さんの___が不可欠です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.