N2 VOCABULARY
手前
てまえ (temae)
phía trước, ngay trước; thể diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí ngay trước một nơi, hoặc thể diện của bản thân trước người khác.
📝 Ví dụ thực tế
駅の手前でバスを降りた。
I got off the bus just before the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 信号の_______にコンビニがある。
Q2: 講演の_______で資料を確認した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.