N2 VOCABULARY
所見
しょけん (shoken)
ý kiến, nhận định, kết quả quan sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng, báo cáo y tế hoặc học thuật.
📝 Ví dụ thực tế
検査の結果、特に異常な所見はありませんでした。
As a result of the examination, there were no particular abnormal findings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 患者の症状を詳しく観察し、_______をまとめた。
Q2: 報告書には、調査で得られた_______が詳細に記載されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.