N2 VOCABULARY
戸惑う
とまどう (tomadou)
bối rối, lúng túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự bối rối, không biết làm thế nào trước tình huống bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
初めての海外旅行で、言葉が通じずに戸惑った。
On my first overseas trip, I was confused because I couldn't communicate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な質問に、彼は少し_______様子だった。
Q2: 新しい部署に異動して、最初は仕事のやり方に_______ことが多かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.