N2 VOCABULARY
戯れる
たわむれる (tawamureru)
nô đùa, đùa giỡn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tương tác vui vẻ, đùa nghịch của trẻ em, động vật hoặc tán tỉnh.
📝 Ví dụ thực tế
公園で子どもたちが子犬と戯れている。
Children are playing with a puppy in the park.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 猫がひらひら舞う蝶と_______て遊んでいる。
Q2: 彼はいつも冗談を言って、周りの人々を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.