N2 VOCABULARY
成就
じょうじゅ (jōju)
thành tựu, hoàn thành, đạt được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt được ước nguyện, giấc mơ hoặc mục tiêu lớn.
📝 Ví dụ thực tế
長年の夢がついに成就した。
My long-cherished dream has finally come true.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の努力が実り、目標を_______した。
Q2: どんな困難があっても、必ず夢を_______させたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.