N2 VOCABULARY
懸命な
けんめいな (kenmeina)
Hết sức, nỗ lực, miệt mài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nỗ lực hết mình, thường dùng ở dạng phó từ với 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は懸命に走って、電車に間に合った。
He ran desperately and made it to the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に合格するため、彼女は_______に勉強した。
Q2: 子供たちは、おもちゃのために_______な取り合いをしていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.