N2 VOCABULARY
懸ける
かける (kakeru)
đặt cược, đánh cược, mạo hiểm (mạng sống, danh dự)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đánh cược thứ quý giá như mạng sống hay danh dự.
📝 Ví dụ thực tế
彼はこの試合に選手としての未来を懸けている。
He is staking his future as an athlete on this match.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の命を_______、子供を火事から救った。
Q2: このプロジェクトの成功にすべてを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.