N2 VOCABULARY
懐古
かいこ (kaiko)
hoài cổ, nhớ lại chuyện xưa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhớ về quá khứ hoặc thời đại đã qua với cảm xúc hoài niệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は古い写真を見ながら懐古に浸っていた。
He was lost in nostalgia while looking at old photos.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 若かりし頃を_______、彼は微笑んだ。
Q2: 彼女は故郷の風景を見て、_______の情を覚えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.