N2 VOCABULARY
懇切
こんせつ (konsetsu)
ân cần, chu đáo, tận tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự giải thích hoặc hướng dẫn rất tỉ mỉ, dễ hiểu và tử tế.
📝 Ví dụ thực tế
先生は生徒一人ひとりに懇切な指導をしてくださった。
The teacher gave kind and thorough guidance to each and every student.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 初めての旅行者にも理解できるよう、ガイドは_______に説明してくれた。
Q2: 彼の業務報告書はいつも_______で、情報が正確だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.