N2 VOCABULARY
懇ろ
ねんごろ (nengoro)
Lịch thiệp, chu đáo, thân mật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta su doi dai an can, chu dao hoac moi quan he than thiet, gan gui.
📝 Ví dụ thực tế
彼は客人に懇ろにもてなし、皆を喜ばせた。
He treated the guests with cordial hospitality and pleased everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠方から来た親戚を___にもてなした。
Q2: 二人は最近、かなり___な関係になったようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.