N2 VOCABULARY
憤る
いきどおる (ikidooru)
phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm thấy vô cùng tức giận, bất bình trước sự bất công hoặc sai trái.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社会の不公平な制度に憤った。
He was indignant about the unfair social system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 無責任な発言に、多くの人々が_______ている。
Q2: その企業の利益追求だけの姿勢に、消費者は_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.