N2 VOCABULARY
慰める
なぐさめる (nagusameru)
an ui, do danh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lam giam noi buon hoac su that vong cua ai do bang loi noi.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は泣いている友達を慰めた。
She comforted her crying friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に落ちて落ち込んでいる弟を_______。
Q2: 彼は、失恋した友人を_______ために一晩中話を聞いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.