N2 VOCABULARY
慣習
かんしゅう (kanshuu)
tập quán, phong tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thói quen xã hội sâu sắc, mang tính lịch sử hoặc văn hóa của cộng đồng.
📝 Ví dụ thực tế
その村には独特の結婚の慣習がある。
That village has unique marriage customs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い____を大切にする人々が住む町だ。
Q2: 異文化を理解するには、その国の____を知ることが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.