N2 VOCABULARY
慢性
まんせい (mansei)
Mãn tính, kinh niên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái kéo dài, khó chữa trị của bệnh tật hoặc vấn đề xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
彼は慢性の腰痛に悩まされている。
He suffers from chronic lower back pain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、_______的な睡眠不足で体調が悪い。
Q2: その地域は_______的な水不足に苦しんでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.