N2 VOCABULARY
慕う
したう (shitau)
ngưỡng mộ, tưởng nhớ, yêu mến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng kính trọng, yêu mến hoặc hướng về ai đó sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
生徒たちは皆、その先生を深く慕っていた。
All the students deeply admired that teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は偉大な学者だった祖父を、今でも心から_______いる。
Q2: 故郷を離れても、その美しい自然を_______気持ちは変わらない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.