N2 VOCABULARY
慎ましい
つつましい (tsutsumashii)
khiêm tốn, nhún nhường, giản dị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả người khiêm tốn, không phô trương hoặc sống giản dị, tiết kiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は慎ましい生活を送っている。/慎ましい態度で話す。
She lives a frugal life. / To speak with a modest attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______態度で、誰からも好かれている。
Q2: 彼は成功したが、_______生活を続けている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.