🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
慈善
じぜん (jizen)

từ thiện, lòng nhân từ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành động hoặc tinh thần giúp đỡ người khó khăn không mưu cầu.

📝 Ví dụ thực tế

彼女は長年、様々な慈善活動に参加している。

She has been participating in various charitable activities for many years.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は自分の財産の一部を_______団体に寄付した。

Q2: 災害の際には、多くの人々が_______の心を持ってボランティア活動に参加する。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉