N2 VOCABULARY
慄然
りつぜん (ritsuzen)
rùng mình, khiếp đảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện nỗi sợ hãi tột độ đột ngột, thường dùng trong văn chương.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその恐ろしい光景に慄然とした。
He shuddered with terror at the horrifying sight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暗闇から急に何かが現れ、私は思わず_______とした。
Q2: 歴史書には、その惨劇の記述に触れた人々が_______としたと記されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.