N2 VOCABULARY
感銘
かんめい (kanmei)
Ấn tượng sâu sắc, cảm động sâu sắc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với 'ukeru' để thể hiện sự xúc động, khắc ghi trong lòng.
📝 Ví dụ thực tế
彼のスピーチに深く感銘を受けた。
I was deeply impressed by his speech.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の熱意にはいつも_______を受けます。
Q2: 彼の演技は観客に_______を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.