N2 VOCABULARY
感激
かんげき (kangeki)
Cảm kích, xúc động mạnh mẽ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự xúc động mạnh mẽ, biết ơn sâu sắc trước một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
卒業式での先生の言葉に感激しました。
I was deeply moved by the teacher's words at the graduation ceremony.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はサプライズパーティーに_______し、涙を流した。
Q2: 彼女の熱演に観客は_______し、スタンディングオベーションを送った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.