N2 VOCABULARY
感化
かんか (kanka)
cảm hóa, ảnh hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gây ảnh hưởng tốt đến suy nghĩ, hành vi của người khác để họ thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
彼の熱意に感化されて、私もボランティア活動に参加することにした。
Influenced by his enthusiasm, I also decided to participate in volunteer activities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その教師の人柄が、多くの生徒たちに良い_______を与えた。
Q2: 偉大な芸術家の作品に_______され、自分も絵を描き始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.