N2 VOCABULARY
愚か
おろか (oroka)
ngốc nghếch, khờ dại, ngu ngốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thiếu khôn ngoan hoặc tầm nhìn xa, dẫn đến hậu quả xấu.
📝 Ví dụ thực tế
そんな愚かな間違いは二度としない。
I will never make such a foolish mistake again.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の_______な行為を深く反省した。
Q2: その決断はあまりにも_______で、誰もが反対した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.