N2 VOCABULARY
意識
いしき (ishiki)
ý thức, nhận thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận biết về điều gì đó, trạng thái tâm trí hoặc sự quan tâm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の健康について高い意識を持っている。
He has a high awareness of his own health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境問題への______を高めることが求められている。
Q2: 彼の発言は、周りの人の______を刺激した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.