N2 VOCABULARY
惜しむ
おしむ (oshimu)
tiếc nuối, trân trọng, tiếc rẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tiếc nuối, không muốn lãng phí thời gian hoặc cơ hội.
📝 Ví dụ thực tế
彼は時間を惜しむことなく研究に打ち込んだ。
He devoted himself to research without regretting the time spent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 貴重な機会を______ことなく、ぜひ挑戦してください。
Q2: 故郷を______ながらも、彼女は都会で新しい生活を始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.