N2 VOCABULARY
惜しい
おしい (oshii)
đáng tiếc, tiếc nuối, suýt soát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tiếc nuối khi suýt đạt được hoặc lãng phí thứ gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
優勝に一歩届かず、本当に惜しかった。
We just missed winning the championship, it was truly a pity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はあと少しで一位だったのに、本当に_______!
Q2: こんなに良いチャンスを逃すなんて、_______ことだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.