N2 VOCABULARY
惑わす
まどわす (madowasu)
làm mê muội, đánh lừa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm ai đó bối rối hoặc đi chệch hướng bằng sự lừa dối.
📝 Ví dụ thực tế
甘い言葉で人々を惑わしてはいけない。
You shouldn't mislead people with sweet words.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くのフェイクニュースが人々の判断を___。
Q2: 彼女の魅力的な振る舞いは、彼の心を___た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.