N2 VOCABULARY
情勢
じょうせい (jōsei)
tình thế, tình hình, cục diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình hình, xu hướng chung của xã hội, chính trị hoặc quốc tế.
📝 Ví dụ thực tế
国際情勢は日々刻々と変化している。
The international situation is changing moment by moment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最新の経済_______について報告します。
Q2: 国内の政治_______は不安定なままだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.