N2 VOCABULARY
悪質な
あくしつな (akushitsuna)
ác ý, xấu xa, kém chất lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành vi có ý đồ xấu hoặc sản phẩm kém chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
悪質なソフトウェアがパソコンに侵入した。
Malicious software infiltrated the computer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネット上には_______な情報も多いので注意が必要です。
Q2: その会社は_______な手口で消費者をだました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.