N2 VOCABULARY
悪癖
あくへき (akuheki)
thói hư tật xấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thói quen xấu hoặc có hại, rất khó sửa đổi hay từ bỏ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は早起きできないという悪癖がある。
He has a bad habit of not being able to wake up early.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 爪を噛むのは彼の長年の_______だ。
Q2: 禁煙は長年の_______を断ち切るのが難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.